gàu sòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại công cụ tát nước thủ công: "gàu sòng" là một loại gàu (vật đựng để múc nước) có cán dài, được treo vào một giá đỡ bằng tre hoặc gỗ hình chữ Y hoặc ba chân (gọi là "gạc"), cho phép một người có thể đứng tại chỗ để tát (múc và đổ) nước từ nơi thấp lên nơi cao, thường dùng trong nông nghiệp, như tát nước vào ruộng hoặc ao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi vẫn còn giữ chiếc gàu sòng cũ dùng để tát nước đưa lên ruộng bậc thang ngày trước.
- Trước khi có máy bơm, nông dân thường dùng gàu sòng để chống hạn cho lúa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gàu sòng" như một biểu tượng: Từ này thường được dùng để hình dung hoặc nhắc lại những phương thức lao động thủ công, vất vả của nông nghiệp truyền thống.
- Hình ảnh người nông dân dùng gàu sòng tát nước đã đi vào thơ ca dân gian.
Biến thể và từ gần giống
- Gàu (danh từ): Vật đựng nhỏ, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, có quai xách, dùng để múc nước hoặc vật liệu rời. Khác với "gàu sòng" ở chỗ không có cán dài và giá đỡ cố định, thường dùng thủ công bằng tay.
- Gàu dai (danh từ): Một loại gàu có hai dây, do hai người kéo hợp lực để tát nước. Đây là một công cụ tát nước thủ công khác, cần hai người phối hợp.
Từ đồng nghĩa
- Dụng cụ tát nước thủ công: Cụm từ mô tả chung cho các công cụ như gàu sòng, gàu dai.
- Công cụ thủy lợi cổ truyền: Cụm từ mang tính khái quát và trang trọng hơn.
Ghi chú về sử dụng
- Tính từ lịch sử/văn hóa: Từ "gàu sòng" ngày nay chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh mô tả quá khứ, trong các câu chuyện kể, sách lịch sử hoặc khi nói về bảo tàng nông nghiệp, vì công cụ này hầu như không còn được sử dụng phổ biến trong sản xuất hiện đại.
- Phạm vi sử dụng: Từ này thường được hiểu và sử dụng bởi thế hệ lớn tuổi hoặc trong các vùng nông thôn có truyền thống lâu đời. Có thể cần giải thích thêm cho người trẻ hoặc người thành thị.
- Thứ gàu có cán dài, treo vào một cái gạc ba chân, một người tát.